baffled
/ˈbæfl̩d/
bối rối
📚 Nghĩa
- 1.
Hoàn toàn bối rối hoặc khó hiểu.
"The audience was baffled by the magician's final trick."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The audience was baffled by the magician's final trick.
Khán giả đã bị bối rối bởi màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.
She looked baffled when asked to explain the complex theory.
Cô ấy trông có vẻ bối rối khi được yêu cầu giải thích lý thuyết phức tạp.
The detective was baffled by the lack of clues at the crime scene.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
baffled - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về baffled
baffled phát âm như thế nào?
baffled được phát âm là [/ˈbæfl̩d/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
baffled có nghĩa là gì?
baffled có nghĩa là "bối rối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
baffled thuộc cấp độ nào?
baffled là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với baffled không?
Ví dụ: "The audience was baffled by the magician's final trick." — mang nghĩa "bối rối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
