Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh badge - huy hiệu

badge

/bædʒ/

Cơ bản

huy hiệu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vật nhỏ đeo trên người để thể hiện tư cách, cấp bậc hoặc thành tích.

    "He wore a badge of honor."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The security guard showed his ID badge before entering the building.

Nhân viên bảo vệ đã xuất trình thẻ ID của mình trước khi vào tòa nhà.

She received a special badge for completing the marathon race.

Cô ấy đã nhận được một chiếc huy hiệu đặc biệt vì đã hoàn thành cuộc đua marathon.

The detective pinned the suspect's badge to the evidence board.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

badge - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어배지, 휘장
Englishbadge
简体中文徽章
Tiếng Việthuy hiệu
Françaisbadge
Españolinsignia
Монголтэмдэг
ไทยตราสัญลักษณ์

Câu hỏi thường gặp về badge

badge phát âm như thế nào?

badge được phát âm là [/bædʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

badge có nghĩa là gì?

badge có nghĩa là "huy hiệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

badge thuộc cấp độ nào?

badge là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với badge không?

Ví dụ: "The security guard showed his ID badge before entering the building." — mang nghĩa "huy hiệu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI