Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh backpacking - du lịch bụi

backpacking

Cơ bản

du lịch bụi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chuyến đi hoặc hoạt động bao gồm việc mang theo đồ đạc trong ba lô và cắm trại qua đêm hoặc lâu hơn ở vùng hoang dã hoặc núi.

    "He enjoyed backpacking through Europe for a summer."

động từ
  • 1.

    Đi du lịch bụi; đi du lịch và cắm trại ở vùng hoang dã hoặc núi với đồ đạc trong ba lô.

    "He enjoyed backpacking through Europe for a summer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Backpacking through the Rockies was an unforgettable adventure.

Đi ba lô xuyên qua dãy Rockies là một cuộc phiêu lưu khó quên.

She is planning a solo backpacking trip across Asia next year.

Cô ấy đang lên kế hoạch cho chuyến đi ba lô một mình xuyên châu Á vào năm tới.

Learning basic survival skills is important for backpacking.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

backpacking - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어백패킹
Englishbackpacking
简体中文背包旅行
Tiếng Việtdu lịch bụi
Françaisrandonnée
Españolmochileo
Монголүүргэвчтэй аялал
ไทยการแบกเป้

Câu hỏi thường gặp về backpacking

backpacking phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc backpacking.

backpacking có nghĩa là gì?

backpacking có nghĩa là "du lịch bụi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

backpacking thuộc cấp độ nào?

backpacking là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với backpacking không?

Ví dụ: "Backpacking through the Rockies was an unforgettable adventure." — mang nghĩa "du lịch bụi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI