awfully
/ˈɔːfli/
rất tệ
📚 Nghĩa
- 1.
một cách khủng khiếp, rất tệ
"He was awfully ill."
- 2.
rất, cực kỳ
"It was awfully kind of you."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The weather today is awfully cold, so wear a warm coat.
Thời tiết hôm nay lạnh khủng khiếp, vì vậy hãy mặc áo khoác ấm.
I'm awfully sorry, but I forgot to bring your book back.
Tôi vô cùng xin lỗi, nhưng tôi đã quên mang sách của bạn về.
She performed awfully well in the competition, surprising everyone.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
awfully - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về awfully
awfully phát âm như thế nào?
awfully được phát âm là [/ˈɔːfli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
awfully có nghĩa là gì?
awfully có nghĩa là "rất tệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
awfully thuộc cấp độ nào?
awfully là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với awfully không?
Ví dụ: "The weather today is awfully cold, so wear a warm coat." — mang nghĩa "rất tệ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
