awesome
/ˈɔːsəm/
tuyệt vời
📚 Nghĩa
- 1.
Cực kỳ ấn tượng hoặc đáng sợ; truyền cảm hứng kinh ngạc.
"That was an awesome movie!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The view from the top of the mountain was absolutely awesome.
Phong cảnh từ đỉnh núi thật sự tuyệt vời.
She did an awesome job organizing the entire event.
Cô ấy đã làm một công việc tuyệt vời trong việc tổ chức toàn bộ sự kiện.
We're going to have an awesome time at the concert tonight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
awesome - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về awesome
awesome phát âm như thế nào?
awesome được phát âm là [/ˈɔːsəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
awesome có nghĩa là gì?
awesome có nghĩa là "tuyệt vời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
awesome thuộc cấp độ nào?
awesome là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với awesome không?
Ví dụ: "The view from the top of the mountain was absolutely awesome." — mang nghĩa "tuyệt vời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
