auto
/ˈɑtoʊ/
xe hơi
📚 Nghĩa
- 1.
một phương tiện có bánh xe, tự hành, có động cơ và dùng để chở người.
"The car drove down the road."
- 1.
hoạt động bằng chính nó mà không cần sự điều khiển hoặc can thiệp trực tiếp của con người.
"The car drove down the road."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to wash my auto.
Tôi cần rửa chiếc ô tô của mình.
He bought a new auto last week and loves it.
Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới tuần trước và rất thích nó.
The factory uses automated systems for auto production.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
auto - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "auto"
Câu hỏi thường gặp về auto
auto phát âm như thế nào?
auto được phát âm là [/ˈɑtoʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
auto có nghĩa là gì?
auto có nghĩa là "xe hơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
auto thuộc cấp độ nào?
auto là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với auto không?
Ví dụ: "I need to wash my auto." — mang nghĩa "xe hơi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
