author
/ˈɔː.θə/
tác giả
📚 Nghĩa
- 1.
người viết sách, bài báo hoặc báo cáo.
"The author of the report will be presenting his findings."
- 1.
viết hoặc sản xuất một cuốn sách hoặc tác phẩm với tư cách là tác giả.
"He authored several articles on the subject."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The author of this novel is my favorite writer.
Tác giả của cuốn tiểu thuyết này là nhà văn yêu thích của tôi.
She will author a new book about ancient history.
Cô ấy sẽ viết một cuốn sách mới về lịch sử cổ đại.
The lead author is responsible for the research paper.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
author - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về author
author phát âm như thế nào?
author được phát âm là [/ˈɔː.θə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
author có nghĩa là gì?
author có nghĩa là "tác giả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
author thuộc cấp độ nào?
author là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với author không?
Ví dụ: "The author of this novel is my favorite writer." — mang nghĩa "tác giả".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
