attitude
/ˈætɪtuːd/
thái độ
📚 Nghĩa
- 1.
Cách nhìn và cách hành xử đối với ai hoặc điều gì.
"She has a positive attitude toward life."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has a positive attitude toward life.
Cô ấy có thái độ tích cực với cuộc sống.
His attitude really annoyed me.
Thái độ của anh ấy thật sự khiến tôi khó chịu.
A small change in attitude can change your day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
attitude - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về attitude
attitude phát âm như thế nào?
attitude được phát âm là [/ˈætɪtuːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
attitude có nghĩa là gì?
attitude có nghĩa là "thái độ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
attitude thuộc cấp độ nào?
attitude là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với attitude không?
Ví dụ: "She has a positive attitude toward life." — mang nghĩa "thái độ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
