Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh attendance - sự có mặt

attendance

/əˈtɛn.dəns/

Cơ bản

sự có mặt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    hành động hoặc trạng thái có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện.

    "The teacher took attendance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Your attendance is required at the meeting.

Sự có mặt của bạn là bắt buộc tại cuộc họp.

Please sign the attendance sheet when you arrive.

Vui lòng ký vào danh sách điểm danh khi bạn đến.

We are tracking attendance for all workshop participants.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

attendance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어출석, 참석
Englishattendance
简体中文出席
繁體中文出席
日本語出席
Tiếng Việtsự có mặt
Portuguêspresença
Françaisprésence
DeutschAnwesenheit
Españolasistencia
Монголоролцоо
Bahasa Indonesiakehadiran
Bahasa Melayukehadiran
ไทยการเข้าเรียน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "attendance"

Câu hỏi thường gặp về attendance

attendance phát âm như thế nào?

attendance được phát âm là [/əˈtɛn.dəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

attendance có nghĩa là gì?

attendance có nghĩa là "sự có mặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

attendance thuộc cấp độ nào?

attendance là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với attendance không?

Ví dụ: "Your attendance is required at the meeting." — mang nghĩa "sự có mặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI