
attach
/əˈtætʃ/
đính kèm
📚 Nghĩa
- 1.
Gắn, nối hoặc cố định một vật vào vật khác.
"Please attach the document to the email."
- 2.
Kết nối hoặc liên kết về mặt tình cảm.
"She began to attach herself to her new friends."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please attach the label to the box.
Vui lòng dán nhãn lên hộp.
Don't forget to attach your resume to the email.
Đừng quên đính kèm sơ yếu lý lịch của bạn vào email.
The artist decided to attach a small mirror to the sculpture.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
attach - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "attach"
Câu hỏi thường gặp về attach
attach phát âm như thế nào?
attach được phát âm là [/əˈtætʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
attach có nghĩa là gì?
attach có nghĩa là "đính kèm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
attach thuộc cấp độ nào?
attach là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với attach không?
Ví dụ: "Please attach the label to the box." — mang nghĩa "đính kèm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
