atmosphere
/ˈæt.məsˌfɪə(ɹ)/
bầu khí quyển, bầu không khí
📚 Nghĩa
- 1.
lớp khí bao quanh Trái Đất hoặc hành tinh khác.
"The Earth's atmosphere is like the air we breathe."
- 2.
tông màu hoặc tâm trạng chủ đạo của một địa điểm, tình huống, hoặc tác phẩm nghệ thuật.
"The Earth's atmosphere is like the air we breathe."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The Earth's atmosphere is vital for life.
Bầu khí quyển của Trái Đất rất quan trọng đối với sự sống.
The restaurant had a really cozy atmosphere.
Nhà hàng có một bầu không khí thực sự ấm cúng.
The team worked hard to create a positive atmosphere.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
atmosphere - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "atmosphere"
Câu hỏi thường gặp về atmosphere
atmosphere phát âm như thế nào?
atmosphere được phát âm là [/ˈæt.məsˌfɪə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
atmosphere có nghĩa là gì?
atmosphere có nghĩa là "bầu khí quyển, bầu không khí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
atmosphere thuộc cấp độ nào?
atmosphere là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với atmosphere không?
Ví dụ: "The Earth's atmosphere is vital for life." — mang nghĩa "bầu khí quyển, bầu không khí".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
