Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh athlete - vận động viên

athlete

/ˈæθ.lit/

Cơ bản

vận động viên

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người tham gia hoạt động thể thao.

    "The athlete trained for years for the competition."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The young athlete showed incredible potential in the sport.

Vận động viên trẻ đã thể hiện tiềm năng đáng kinh ngạc trong môn thể thao này.

Every athlete dreams of winning a gold medal someday.

Mọi vận động viên đều mơ ước giành được huy chương vàng vào một ngày nào đó.

The injured athlete is recovering well and hopes to compete again.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

athlete - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어운동선수
Englishathlete
简体中文运动员
Tiếng Việtvận động viên
Françaisathlète
Españolatleta
Монголтамирчин
ไทยนักกีฬา

Câu hỏi thường gặp về athlete

athlete phát âm như thế nào?

athlete được phát âm là [/ˈæθ.lit/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

athlete có nghĩa là gì?

athlete có nghĩa là "vận động viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

athlete thuộc cấp độ nào?

athlete là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với athlete không?

Ví dụ: "The young athlete showed incredible potential in the sport." — mang nghĩa "vận động viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI