Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh assistance - sự trợ giúp

assistance

/əˈsɪs.təns/

Cơ bản

sự trợ giúp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho người đang ở trong tình huống khó khăn hoặc thử thách.

    "For example, technical assistance, financial assistance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need some assistance with this task.

Tôi cần một số hỗ trợ với nhiệm vụ này.

Can you offer me any assistance, please?

Bạn có thể giúp tôi một chút được không?

The company provides technical assistance to its customers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

assistance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지원, 도움
Englishassistance
简体中文帮助
繁體中文協助
日本語支援
Tiếng Việtsự trợ giúp
Portuguêsassistência
Françaisassistance
DeutschHilfe
Españolasistencia
Монголтусламж
Bahasa Indonesiabantuan
Bahasa Melayubantuan
ไทยความช่วยเหลือ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assistance"

Câu hỏi thường gặp về assistance

assistance phát âm như thế nào?

assistance được phát âm là [/əˈsɪs.təns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

assistance có nghĩa là gì?

assistance có nghĩa là "sự trợ giúp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

assistance thuộc cấp độ nào?

assistance là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với assistance không?

Ví dụ: "I need some assistance with this task." — mang nghĩa "sự trợ giúp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI