Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh assignment - bài tập

assignment

Cơ bản

bài tập

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhiệm vụ hoặc một phần công việc được phân công cho ai đó như một phần của công việc hoặc khóa học.

    "The teacher gave us a difficult assignment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have a new assignment.

Tôi có một bài tập mới.

Can you help me with this assignment?

Bạn có thể giúp tôi với bài tập này không?

The professor gave us a difficult assignment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

assignment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어과제, 할당
Englishassignment
简体中文作业
繁體中文作業
日本語課題
Tiếng Việtbài tập
Portuguêstarefa
Françaisdevoir
DeutschAufgabe
Españoltarea
Монголдаалгавар
Bahasa Indonesiatugas
Bahasa Melayutugasan
ไทยการบ้าน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assignment"

Câu hỏi thường gặp về assignment

assignment phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc assignment.

assignment có nghĩa là gì?

assignment có nghĩa là "bài tập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

assignment thuộc cấp độ nào?

assignment là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với assignment không?

Ví dụ: "I have a new assignment." — mang nghĩa "bài tập".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI