Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh assemble - lắp ráp, tập hợp

assemble

/əˈsɛmbl̩/

Cơ bản

lắp ráp, tập hợp

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Ghép các bộ phận lại với nhau để tạo thành một vật thể hoàn chỉnh.

    "You will need to assemble the furniture yourself."

  • 2.

    Tập hợp lại, tụ tập lại.

    "People began to assemble for the protest."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to assemble the furniture.

Chúng ta cần lắp ráp đồ nội thất.

Can you help me assemble this model airplane?

Bạn có thể giúp tôi lắp ráp chiếc máy bay mô hình này không?

The team will assemble at the conference room.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

assemble - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어조립하다, 모으다
Englishassemble
简体中文组装,集合
繁體中文組裝,集合
日本語組み立てる,集まる
Tiếng Việtlắp ráp, tập hợp
Portuguêsmontar, reunir
Françaisassembler, réunir
Deutschzusammenbauen, versammeln
Españolensamblar, reunir
Монголугсрах, цуглах
Bahasa Indonesiamerakit, berkumpul
Bahasa Melayupasang, berkumpul
ไทยประกอบ,รวมตัว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assemble"

Câu hỏi thường gặp về assemble

assemble phát âm như thế nào?

assemble được phát âm là [/əˈsɛmbl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

assemble có nghĩa là gì?

assemble có nghĩa là "lắp ráp, tập hợp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

assemble thuộc cấp độ nào?

assemble là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với assemble không?

Ví dụ: "We need to assemble the furniture." — mang nghĩa "lắp ráp, tập hợp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI