Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh artist - nghệ sĩ

artist

/ˈɑːtɪst/

Cơ bản

nghệ sĩ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người tạo ra các tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, điêu khắc, âm nhạc hoặc văn học.

    "The artist painted a beautiful landscape."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a talented artist.

Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng.

I want to be an artist when I grow up.

Tôi muốn trở thành một nghệ sĩ khi lớn lên.

The museum is hosting a special exhibition by a famous artist.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

artist - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어예술가
Englishartist
简体中文艺术家
Tiếng Việtnghệ sĩ
Françaisartiste
Españolartista
Монголуран бүтээлч
ไทยศิลปิน

Câu hỏi thường gặp về artist

artist phát âm như thế nào?

artist được phát âm là [/ˈɑːtɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

artist có nghĩa là gì?

artist có nghĩa là "nghệ sĩ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

artist thuộc cấp độ nào?

artist là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với artist không?

Ví dụ: "She is a talented artist." — mang nghĩa "nghệ sĩ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI