arrive
/əˈɹaɪv/
đến
📚 Nghĩa
- 1.
đến một điểm đến hoặc địa điểm.
"The train will arrive on time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They will arrive soon.
Họ sẽ đến sớm.
I hope the train arrives on time.
Tôi hy vọng tàu đến đúng giờ.
The package is scheduled to arrive next Tuesday.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "arrive" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“where US Secretary of State Marco Rubio is in fact set to arrive on the 23rd of May for his first official visit to the country since taking office last year.”
Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
arrive - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về arrive
arrive phát âm như thế nào?
arrive được phát âm là [/əˈɹaɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
arrive có nghĩa là gì?
arrive có nghĩa là "đến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
arrive thuộc cấp độ nào?
arrive là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với arrive không?
Ví dụ: "They will arrive soon." — mang nghĩa "đến".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
