Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh archery - bắn cung

archery

/ɑɹtʃəɹiː/

Cơ bản

bắn cung

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Môn thể thao hoặc hoạt động thực hành bắn tên bằng cung.

    "Archery is a sport that requires precision and focus."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She practiced archery every weekend to improve her skills.

Cô ấy đã luyện tập bắn cung vào mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.

The Olympic Games feature archery as a popular competitive sport.

Thế vận hội Olympic có môn bắn cung như một môn thể thao thi đấu phổ biến.

Learning archery requires patience and a steady hand.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

archery - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어양궁
Englisharchery
简体中文射箭
繁體中文射箭
日本語アーチェリー
Tiếng Việtbắn cung
Portuguêsarco e flecha
Françaistir à l'arc
DeutschBogenschießen
Españoltiro con arco
Монголбуудлага
Bahasa Indonesiapanahan
Bahasa Melayumemanah
ไทยยิงธนู

Câu hỏi thường gặp về archery

archery phát âm như thế nào?

archery được phát âm là [/ɑɹtʃəɹiː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

archery có nghĩa là gì?

archery có nghĩa là "bắn cung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

archery thuộc cấp độ nào?

archery là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với archery không?

Ví dụ: "She practiced archery every weekend to improve her skills." — mang nghĩa "bắn cung".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI