arcade
/ɑːˈkeɪd/
khu trò chơi
📚 Nghĩa
- 1.
Nơi có nhiều máy trò chơi điện tử.
"We spent the afternoon at the arcade."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We spent the afternoon playing games at the arcade.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để chơi game tại khu trò chơi điện tử.
The new arcade downtown has some really retro games.
Khu trò chơi điện tử mới ở trung tâm thành phố có một số trò chơi cổ điển.
He dreams of opening his own arcade someday.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
arcade - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về arcade
arcade phát âm như thế nào?
arcade được phát âm là [/ɑːˈkeɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
arcade có nghĩa là gì?
arcade có nghĩa là "khu trò chơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
arcade thuộc cấp độ nào?
arcade là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với arcade không?
Ví dụ: "We spent the afternoon playing games at the arcade." — mang nghĩa "khu trò chơi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
