Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aquatic - dưới nước

aquatic

/ɘˈkwɔ.tɘk/

Cơ bản

dưới nước

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    liên quan đến nước, sống dưới nước hoặc gần nước, xảy ra trong nước

    "Many aquatic animals have gills."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Fish are aquatic animals.

Cá là động vật thủy sinh.

We went to an aquatic center to learn to swim.

Chúng tôi đã đến trung tâm thể thao dưới nước để học bơi.

The research focuses on aquatic ecosystems and their biodiversity.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aquatic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수생의
Englishaquatic
简体中文水生的
繁體中文水生的
日本語水生の
Tiếng Việtdưới nước
Portuguêsaquático
Françaisaquatique
Deutschaquatisch
Españolacuático
Монголусны
Bahasa Indonesiaakuatik
Bahasa Melayuakuatik
ไทยเกี่ยวกับน้ำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aquatic"

Câu hỏi thường gặp về aquatic

aquatic phát âm như thế nào?

aquatic được phát âm là [/ɘˈkwɔ.tɘk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aquatic có nghĩa là gì?

aquatic có nghĩa là "dưới nước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aquatic thuộc cấp độ nào?

aquatic là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với aquatic không?

Ví dụ: "Fish are aquatic animals." — mang nghĩa "dưới nước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI