Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh apron - tạp dề, sân đỗ

apron

/ˈeɪprən/

Cơ bản

tạp dề, sân đỗ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một loại trang phục bảo hộ mặc bên ngoài quần áo và buộc ở phía sau để tránh bị bẩn.

    "She tied her apron before she started cooking."

  • 2.

    Một khu vực lát nền tại sân bay nơi máy bay được đỗ, chất hàng, tiếp nhiên liệu, đón/trả khách hoặc bảo dưỡng.

    "The ground crew worked tirelessly on the apron."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The baker dusted flour off his apron before serving the customers.

Người thợ làm bánh phủi bột mì khỏi tạp dề trước khi phục vụ khách hàng.

She wore a floral apron while gardening to protect her clothes.

Cô ấy mặc một chiếc tạp dề hoa khi làm vườn để bảo vệ quần áo của mình.

Several aircraft were waiting on the apron for their turn to take off.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

apron - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어앞치마, 계류장
Englishprotective garment, airfield
简体中文围裙, 停机坪
繁體中文圍裙, 停機坪
日本語エプロン, 駐機場
Tiếng Việttạp dề, sân đỗ
Portuguêsavental
Françaistablier
DeutschSchürze
Españoldelantal
МонголӨмдөг
Bahasa Indonesiacelemek
Bahasa Melayuceper
ไทยผ้ากันเปื้อน

Câu hỏi thường gặp về apron

apron phát âm như thế nào?

apron được phát âm là [/ˈeɪprən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

apron có nghĩa là gì?

apron có nghĩa là "tạp dề, sân đỗ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

apron thuộc cấp độ nào?

apron là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với apron không?

Ví dụ: "The baker dusted flour off his apron before serving the customers." — mang nghĩa "tạp dề, sân đỗ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI