approval
/əˈpɹuːvəl/
phê duyệt
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động chấp thuận điều gì đó hoặc ai đó.
"The project received final approval."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need your approval for this plan.
Tôi cần sự chấp thuận của bạn cho kế hoạch này.
She was hoping for her parents' approval of the marriage.
Cô ấy đã hy vọng nhận được sự chấp thuận của cha mẹ cho cuộc hôn nhân.
The committee's approval is required before construction can begin.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
approval - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "approval"
Câu hỏi thường gặp về approval
approval phát âm như thế nào?
approval được phát âm là [/əˈpɹuːvəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
approval có nghĩa là gì?
approval có nghĩa là "phê duyệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
approval thuộc cấp độ nào?
approval là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với approval không?
Ví dụ: "I need your approval for this plan." — mang nghĩa "phê duyệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
