Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh apprentice - người học việc

apprentice

/əˈpɹɛntɪs/

Cơ bản

người học việc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một người học một nghề hoặc kỹ năng bằng cách làm việc cho người có kinh nghiệm.

    "He worked as an apprentice carpenter for three years."

động từ
  • 1.

    Huấn luyện ai đó làm học việc.

    "She apprenticed with a master potter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The young apprentice learned quickly from the experienced chef.

Học việc trẻ tuổi đã học hỏi nhanh chóng từ đầu bếp giàu kinh nghiệm.

She decided to apprentice herself to a renowned tailor.

Cô ấy quyết định học việc với một thợ may nổi tiếng.

The apprentice filed the metal with great care and precision.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

apprentice - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어견습생, 수습생
Englishapprentice
简体中文学徒
繁體中文學徒
日本語見習い
Tiếng Việtngười học việc
Portuguêsaprendiz
Françaisapprenti
DeutschLehrling
Españolaprendiz
Монголшавь
Bahasa Indonesiamagang
Bahasa Melayupelatih
ไทยเด็กฝึกงาน

Câu hỏi thường gặp về apprentice

apprentice phát âm như thế nào?

apprentice được phát âm là [/əˈpɹɛntɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

apprentice có nghĩa là gì?

apprentice có nghĩa là "người học việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

apprentice thuộc cấp độ nào?

apprentice là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với apprentice không?

Ví dụ: "The young apprentice learned quickly from the experienced chef." — mang nghĩa "người học việc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI