appreciative
biết ơn
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện sự biết ơn đối với điều gì đó.
"He was deeply appreciative of her help."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We are deeply appreciative of your continued support and loyalty.
Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ và lòng trung thành liên tục của bạn.
He gave an appreciative nod to the hardworking kitchen staff.
Anh ấy gật đầu tỏ vẻ biết ơn đội ngũ nhân viên nhà bếp chăm chỉ.
The audience was appreciative of the musician's heartfelt performance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
appreciative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về appreciative
appreciative phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc appreciative.
appreciative có nghĩa là gì?
appreciative có nghĩa là "biết ơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
appreciative thuộc cấp độ nào?
appreciative là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với appreciative không?
Ví dụ: "We are deeply appreciative of your continued support and loyalty." — mang nghĩa "biết ơn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
