
appraisal
/əˈpɹeɪzəl/
thẩm định
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc quá trình đánh giá giá trị hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.
"The appraisal of the property was lower than expected."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bank requires a professional appraisal before approving the mortgage.
Ngân hàng yêu cầu thẩm định chuyên nghiệp trước khi phê duyệt khoản thế chấp.
Her performance appraisal highlighted areas for professional development.
Đánh giá hiệu suất của cô ấy đã nêu bật các lĩnh vực cần phát triển chuyên môn.
We need an independent appraisal of the artwork's value.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
appraisal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appraisal"
Câu hỏi thường gặp về appraisal
appraisal phát âm như thế nào?
appraisal được phát âm là [/əˈpɹeɪzəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
appraisal có nghĩa là gì?
appraisal có nghĩa là "thẩm định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
appraisal thuộc cấp độ nào?
appraisal là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với appraisal không?
Ví dụ: "The bank requires a professional appraisal before approving the mortgage." — mang nghĩa "thẩm định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
