Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh appliance - thiết bị

appliance

/əˈplaɪəns/

Cơ bản

thiết bị

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Máy móc hoặc thiết bị điện, đặc biệt là loại dùng trong gia đình.

    "For example, refrigerators, washing machines, ovens, and toasters are appliances."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My new kitchen appliance is very efficient.

Thiết bị nhà bếp mới của tôi rất hiệu quả.

We need to buy a new washing machine appliance soon.

Chúng ta cần sớm mua một chiếc máy giặt mới.

The industrial appliance was designed for heavy-duty use.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

appliance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어가전제품, 기구
Englishappliance
简体中文电器
繁體中文家電
日本語電化製品
Tiếng Việtthiết bị
Portuguêseletrodoméstico
Françaisappareil
DeutschGerät
Españolelectrodoméstico
Монголцахилгаан хэрэгсэл
Bahasa Indonesiaperalatan
Bahasa Melayuperalatan
ไทยเครื่องใช้ไฟฟ้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "appliance"

Câu hỏi thường gặp về appliance

appliance phát âm như thế nào?

appliance được phát âm là [/əˈplaɪəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

appliance có nghĩa là gì?

appliance có nghĩa là "thiết bị". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

appliance thuộc cấp độ nào?

appliance là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với appliance không?

Ví dụ: "My new kitchen appliance is very efficient." — mang nghĩa "thiết bị".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI