Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh append - thêm vào

append

/əˈpɛnd/

Cơ bản

thêm vào

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    thêm cái gì đó vào cuối tài liệu hoặc tệp.

    "append a message to the end of the file"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please append your name to the list.

Vui lòng thêm tên của bạn vào danh sách.

I need to append a quick note to this email before sending it.

Tôi cần thêm một ghi chú ngắn vào email này trước khi gửi.

The scientist decided to append the new findings to the research paper.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

append - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어덧붙이다
Englishappend
简体中文附加
繁體中文附加
日本語追加する
Tiếng Việtthêm vào
Portuguêsanexar
Françaisajouter
Deutschanhängen
Españolagregar
Монголнэмэх
Bahasa Indonesiamenambahkan
Bahasa Melayumenambah
ไทยผนวก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "append"

Câu hỏi thường gặp về append

append phát âm như thế nào?

append được phát âm là [/əˈpɛnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

append có nghĩa là gì?

append có nghĩa là "thêm vào". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

append thuộc cấp độ nào?

append là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với append không?

Ví dụ: "Please append your name to the list." — mang nghĩa "thêm vào".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI