Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh antiquated - lỗi thời

antiquated

/ˈæntɪˌkweɪtɪd/

Cơ bản

lỗi thời

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Rất lỗi thời và không còn phù hợp hoặc liên quan.

    "The technology used in the factory was antiquated."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This old phone feels antiquated.

Chiếc điện thoại cũ này có vẻ lỗi thời.

Their business practices are rather antiquated, don't you think?

Các phương thức kinh doanh của họ khá lỗi thời, bạn có nghĩ vậy không?

The professor's lecture focused on antiquated theories of physics.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

antiquated - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구식의
Englishantiquated
简体中文过时的
繁體中文過時的
日本語時代遅れの
Tiếng Việtlỗi thời
Portuguêsantiquado
Françaisdésuet
Deutschveraltet
Españolanticuado
Монголхуучны
Bahasa Indonesiaketinggalan zaman
Bahasa Melayuusang
ไทยล้าสมัย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "antiquated"

Câu hỏi thường gặp về antiquated

antiquated phát âm như thế nào?

antiquated được phát âm là [/ˈæntɪˌkweɪtɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

antiquated có nghĩa là gì?

antiquated có nghĩa là "lỗi thời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

antiquated thuộc cấp độ nào?

antiquated là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với antiquated không?

Ví dụ: "This old phone feels antiquated." — mang nghĩa "lỗi thời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI