Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh another - khác

another

/æˈnʌð.ə(ɹ)/

Cơ bản

khác

📚 Nghĩa

đại từ
  • 1.

    Một cái khác cùng loại hoặc tương tự.

    "I want another cookie."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Would you like another cup of coffee?

Bạn có muốn thêm một tách cà phê nữa không?

This shirt is torn, so I need another one.

Chiếc áo này bị rách, nên tôi cần một cái khác.

One way didn't work, so we tried another.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "another" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “it so happens that the phoenix whose tail feather resides in your wand gave another feather.”

    'The wand chooses the wizard, Mr Potter' | Full Scene | Harry Potter and the Philosopher’s StoneMở phần shadowing đầy đủ →
  • “Let's put another shrimp on the barbie”

    Dumb & Dumber: That's a lovely accent you have.Mở phần shadowing đầy đủ →
  • “The next step to getting to Mars is to go learn how to work around the moon, get to deep space, get away from Earth, learn how to work on another celestial body.”

    Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

another - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어또 다른
Englishanother
简体中文另一个
Tiếng Việtkhác
Françaisun autre
Españolotro
МонголӨөр
ไทยอีกอัน

Câu hỏi thường gặp về another

another phát âm như thế nào?

another được phát âm là [/æˈnʌð.ə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

another có nghĩa là gì?

another có nghĩa là "khác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

another thuộc cấp độ nào?

another là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với another không?

Ví dụ: "Would you like another cup of coffee?" — mang nghĩa "khác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI