annual
/ˈæn.ju.əl/
hàng năm
📚 Nghĩa
- 1.
diễn ra mỗi năm một lần
"The festival is an annual event."
- 1.
ấn phẩm xuất bản hàng năm
"The festival is an annual event."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We have an annual meeting every year.
Chúng tôi có một cuộc họp thường niên mỗi năm.
My favorite part of the year is the annual summer festival.
Phần tôi thích nhất trong năm là lễ hội mùa hè thường niên.
The company publishes an annual report to show its performance.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
annual - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "annual"
Câu hỏi thường gặp về annual
annual phát âm như thế nào?
annual được phát âm là [/ˈæn.ju.əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
annual có nghĩa là gì?
annual có nghĩa là "hàng năm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
annual thuộc cấp độ nào?
annual là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với annual không?
Ví dụ: "We have an annual meeting every year." — mang nghĩa "hàng năm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
