annoyed
/əˈnɔɪd/
khó chịu
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy hoặc thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng.
"He was annoyed by the constant interruptions."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was clearly annoyed by his constant loud chewing.
Cô ấy rõ ràng khó chịu vì tiếng nhai nhóp nhép liên tục của anh ấy.
I get annoyed when people talk during movies.
Tôi cảm thấy khó chịu khi mọi người nói chuyện trong rạp chiếu phim.
The driver seemed annoyed by the delay at the traffic light.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
annoyed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về annoyed
annoyed phát âm như thế nào?
annoyed được phát âm là [/əˈnɔɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
annoyed có nghĩa là gì?
annoyed có nghĩa là "khó chịu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
annoyed thuộc cấp độ nào?
annoyed là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với annoyed không?
Ví dụ: "She was clearly annoyed by his constant loud chewing." — mang nghĩa "khó chịu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
