anniversary
/ˌænɪˈvɜːs(ə)ɹi/
ngày kỷ niệm
📚 Nghĩa
- 1.
Ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng đã xảy ra.
"We celebrate our wedding anniversary every year."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's our tenth wedding anniversary next month, so we're planning a trip.
Tháng tới là kỷ niệm 10 năm ngày cưới của chúng tôi, nên chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi.
Happy anniversary! I can't believe it's been five years already.
Chúc mừng kỷ niệm! Tôi không thể tin rằng đã năm năm rồi.
The company is celebrating its 50th anniversary with a special event.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
anniversary - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về anniversary
anniversary phát âm như thế nào?
anniversary được phát âm là [/ˌænɪˈvɜːs(ə)ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
anniversary có nghĩa là gì?
anniversary có nghĩa là "ngày kỷ niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
anniversary thuộc cấp độ nào?
anniversary là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với anniversary không?
Ví dụ: "It's our tenth wedding anniversary next month, so we're planning a trip." — mang nghĩa "ngày kỷ niệm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
