ankle
/ˈæŋ.kəl/
mắt cá chân
📚 Nghĩa
- 1.
Phần chân giữa bàn chân và bắp chân.
"He sprained his ankle playing soccer."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She hurt her ankle when she tripped on the stairs.
Cô ấy bị đau mắt cá chân khi vấp ngã trên cầu thang.
The dancer's ankle was strong and flexible for the performance.
Mắt cá chân của vũ công khỏe và linh hoạt cho buổi biểu diễn.
Wear supportive shoes to protect your ankle from injury.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ankle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ankle
ankle phát âm như thế nào?
ankle được phát âm là [/ˈæŋ.kəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ankle có nghĩa là gì?
ankle có nghĩa là "mắt cá chân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ankle thuộc cấp độ nào?
ankle là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ankle không?
Ví dụ: "She hurt her ankle when she tripped on the stairs." — mang nghĩa "mắt cá chân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
