ancient
/ˈeɪn.ʃənt/
cổ xưa
📚 Nghĩa
- 1.
thuộc về quá khứ rất xa xưa
"ancient civilizations"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is an ancient tree in the park.
Đây là một cây cổ thụ trong công viên.
We visited some ancient ruins on our trip.
Chúng tôi đã ghé thăm một số tàn tích cổ đại trong chuyến đi.
The professor is an expert in ancient civilizations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "ancient" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Would you rather always talk like you're in a rap battle or like an ancient Greek poet?”
The Odyssey Cast Play Would You Rather (Tom Holland, Robert Pattinson, Matt Damon & Anne Hathaway)Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ancient - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ancient
ancient phát âm như thế nào?
ancient được phát âm là [/ˈeɪn.ʃənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ancient có nghĩa là gì?
ancient có nghĩa là "cổ xưa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ancient thuộc cấp độ nào?
ancient là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ancient không?
Ví dụ: "This is an ancient tree in the park." — mang nghĩa "cổ xưa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
