amused
/əˈmjuːzd/
thấy vui
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy vui vẻ hoặc thích thú vì cho rằng điều gì đó hài hước hoặc giải trí.
"He was amused by her story."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was quietly amused by the children's antics.
Anh ấy lặng lẽ thích thú trước những trò nghịch ngợm của lũ trẻ.
The teacher seemed amused by the student's unusual answer.
Giáo viên có vẻ thích thú trước câu trả lời khác thường của học sinh.
I was amused to hear about your funny travel mishap.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
amused - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về amused
amused phát âm như thế nào?
amused được phát âm là [/əˈmjuːzd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
amused có nghĩa là gì?
amused có nghĩa là "thấy vui". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
amused thuộc cấp độ nào?
amused là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với amused không?
Ví dụ: "He was quietly amused by the children's antics." — mang nghĩa "thấy vui".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
