ambulance
/ˈæm.bjə.ləns/
xe cứu thương
📚 Nghĩa
- 1.
Một phương tiện khẩn cấp được thiết kế để vận chuyển người ốm hoặc bị thương đến bệnh viện.
"The ambulance arrived quickly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The ambulance arrived quickly at the scene of the accident.
Xe cứu thương đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường vụ tai nạn.
We called an ambulance when he started feeling unwell.
Chúng tôi đã gọi xe cứu thương khi anh ấy bắt đầu cảm thấy không khỏe.
The siren of the ambulance grew louder as it approached.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ambulance - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ambulance
ambulance phát âm như thế nào?
ambulance được phát âm là [/ˈæm.bjə.ləns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ambulance có nghĩa là gì?
ambulance có nghĩa là "xe cứu thương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ambulance thuộc cấp độ nào?
ambulance là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với ambulance không?
Ví dụ: "The ambulance arrived quickly at the scene of the accident." — mang nghĩa "xe cứu thương".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
