
amazingly
đáng kinh ngạc
📚 Nghĩa
- 1.
theo cách gây ngạc nhiên hoặc kỳ diệu; tuyệt vời, không thể tin được.
"The view from the top was amazingly beautiful."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The view from the top was amazingly beautiful.
Phong cảnh từ đỉnh núi đẹp một cách đáng kinh ngạc.
He recovered from his illness amazingly quickly.
Anh ấy đã hồi phục sau cơn bệnh một cách đáng kinh ngạc.
The team played amazingly well under pressure.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
amazingly - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về amazingly
amazingly phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc amazingly.
amazingly có nghĩa là gì?
amazingly có nghĩa là "đáng kinh ngạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
amazingly thuộc cấp độ nào?
amazingly là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với amazingly không?
Ví dụ: "The view from the top was amazingly beautiful." — mang nghĩa "đáng kinh ngạc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
