Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh alternative - lựa chọn thay thế

alternative

/ɒl.ˈtɜː(ɹ).nə.tɪv/

Cơ bản

lựa chọn thay thế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một thứ khác có thể được chọn thay thế.

    "We need to find an alternative to this."

tính từ
  • 1.

    Có sẵn để lựa chọn thay thế.

    "We need to find an alternative to this."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need an alternative plan.

Chúng ta cần một kế hoạch thay thế.

Is there an alternative way to get there?

Có cách nào khác để đến đó không?

The company is exploring alternative energy sources.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

alternative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어대안, 다른
Englishalternative
简体中文替代品
繁體中文替代品
日本語代替
Tiếng Việtlựa chọn thay thế
Portuguêsalternativa
Françaisalternative
DeutschAlternative
Españolalternativa
Монголорлуулалт
Bahasa Indonesiaalternatif
Bahasa Melayualternatif
ไทยทางเลือกอื่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "alternative"

Câu hỏi thường gặp về alternative

alternative phát âm như thế nào?

alternative được phát âm là [/ɒl.ˈtɜː(ɹ).nə.tɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

alternative có nghĩa là gì?

alternative có nghĩa là "lựa chọn thay thế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

alternative thuộc cấp độ nào?

alternative là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với alternative không?

Ví dụ: "We need an alternative plan." — mang nghĩa "lựa chọn thay thế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI