almond
/ˈɑː(l).mənd/
hạnh nhân
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại hạt có vỏ cứng và nhân mềm, ăn được.
"She added a handful of almonds to the salad."
- 1.
Màu nâu nhạt, giống màu hạnh nhân.
"She wore an almond-colored dress."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A few roasted almonds make a great healthy snack.
Một vài quả hạnh nhân rang là món ăn nhẹ lành mạnh tuyệt vời.
The recipe calls for finely ground almonds as a base.
Công thức yêu cầu dùng hạnh nhân xay mịn làm đế.
Her eyes were a striking almond shape and deep brown color.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
almond - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về almond
almond phát âm như thế nào?
almond được phát âm là [/ˈɑː(l).mənd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
almond có nghĩa là gì?
almond có nghĩa là "hạnh nhân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
almond thuộc cấp độ nào?
almond là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với almond không?
Ví dụ: "A few roasted almonds make a great healthy snack." — mang nghĩa "hạnh nhân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
