Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh allowance - tiền trợ cấp

allowance

/əˈlaʊəns/

Cơ bản

tiền trợ cấp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    tiền được chi trả định kỳ cho một mục đích cụ thể

    "My parents give me a small allowance for my chores."

  • 2.

    sự cho phép hoặc tự do hành động

    "The new policy allows for more flexibility."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My parents give me a weekly allowance.

Bố mẹ cho tôi tiền tiêu vặt hàng tuần.

Can you increase my travel allowance for this trip?

Bạn có thể tăng phụ cấp đi lại của tôi cho chuyến đi này không?

The company has a strict policy on expense allowances.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

allowance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어용돈, 수당, 허가
Englishallowance
简体中文津贴
繁體中文津貼
日本語手当
Tiếng Việttiền trợ cấp
Portuguêsmesada
Françaisallocation
DeutschTaschengeld
Españolmesada
Монголцалин
Bahasa Indonesiatunjangan
Bahasa Melayuelaun
ไทยเงินค่าขนม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "allowance"

Câu hỏi thường gặp về allowance

allowance phát âm như thế nào?

allowance được phát âm là [/əˈlaʊəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

allowance có nghĩa là gì?

allowance có nghĩa là "tiền trợ cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

allowance thuộc cấp độ nào?

allowance là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với allowance không?

Ví dụ: "My parents give me a weekly allowance." — mang nghĩa "tiền trợ cấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI