Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh alligator - cá sấu

alligator

/ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tə/

Cơ bản

cá sấu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài bò sát lưỡng cư lớn thuộc bộ Cá sấu.

    "The alligator basked in the sun."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We saw a large alligator lurking in the murky swamp water.

Chúng tôi thấy một con cá sấu lớn đang rình rập trong làn nước đục ngầu của đầm lầy.

The alligator's powerful jaws can crush bone with ease.

Hàm răng mạnh mẽ của cá sấu có thể nghiền nát xương một cách dễ dàng.

Children were warned not to go near the water where an alligator might be.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

alligator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어악어
Englishalligator
简体中文鳄鱼
繁體中文鱷魚
日本語ワニ
Tiếng Việtcá sấu
Portuguêsjacaré
Françaisalligator
DeutschAlligator
Españolcaimán
Монголакула
Bahasa Indonesiabuaya
Bahasa Melayubuaya
ไทยจระเข้

Câu hỏi thường gặp về alligator

alligator phát âm như thế nào?

alligator được phát âm là [/ˈæl.ɪ.ɡeɪ.tə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

alligator có nghĩa là gì?

alligator có nghĩa là "cá sấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

alligator thuộc cấp độ nào?

alligator là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với alligator không?

Ví dụ: "We saw a large alligator lurking in the murky swamp water." — mang nghĩa "cá sấu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI