alignment
[əˈɫaɪnmənt]
sự căn chỉnh
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái của việc được sắp xếp ở vị trí tương đối chính xác hoặc thẳng hàng.
"aligning letters to the left of the page or lining up several objects in a row."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please check the wheel alignment.
Vui lòng kiểm tra độ thẳng hàng của bánh xe.
We need to ensure our goals are in alignment.
Chúng ta cần đảm bảo các mục tiêu của mình phù hợp với nhau.
The artist achieved perfect alignment of colors and shapes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
alignment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "alignment"
Câu hỏi thường gặp về alignment
alignment phát âm như thế nào?
alignment được phát âm là [[əˈɫaɪnmənt]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
alignment có nghĩa là gì?
alignment có nghĩa là "sự căn chỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
alignment thuộc cấp độ nào?
alignment là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với alignment không?
Ví dụ: "Please check the wheel alignment." — mang nghĩa "sự căn chỉnh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
