alibi
/ˈæl.ə.baɪ/
bằng chứng ngoại phạm
📚 Nghĩa
- 1.
Lời khai hoặc bằng chứng cho thấy một người ở nơi khác khi một hành động bị cáo buộc xảy ra.
"He has an alibi for the night of the murder."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He had a solid alibi for the night.
Anh ấy đã có bằng chứng ngoại phạm vững chắc cho đêm đó.
Her friends provided an alibi, saying she was with them.
Bạn bè của cô ấy đã cung cấp bằng chứng ngoại phạm, nói rằng cô ấy đã ở cùng họ.
The suspect's alibi was weak and easily disproven.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
alibi - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "alibi"
Câu hỏi thường gặp về alibi
alibi phát âm như thế nào?
alibi được phát âm là [/ˈæl.ə.baɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
alibi có nghĩa là gì?
alibi có nghĩa là "bằng chứng ngoại phạm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
alibi thuộc cấp độ nào?
alibi là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với alibi không?
Ví dụ: "He had a solid alibi for the night." — mang nghĩa "bằng chứng ngoại phạm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
