Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aggression - sự hung hăng

aggression

/əˈɡɹɛʃən/

Cơ bản

sự hung hăng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự bắt đầu của các hành động thù địch hoặc phá hoại.

    "the initiation of hostile or destructive acts."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His sudden aggression surprised everyone.

Sự hung hăng đột ngột của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.

We need to address the underlying causes of his aggression.

Chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân sâu xa của sự hung hăng của anh ấy.

The report detailed the nation's history of military aggression.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aggression - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공격성
Englishaggression
简体中文攻击性
繁體中文攻擊性
日本語攻撃性
Tiếng Việtsự hung hăng
Portuguêsagressão
Françaisagression
DeutschAggression
Españolagresión
Монголдогшин байдал
Bahasa Indonesiaagresi
Bahasa Melayuagresi
ไทยความก้าวร้าว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aggression"

Câu hỏi thường gặp về aggression

aggression phát âm như thế nào?

aggression được phát âm là [/əˈɡɹɛʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aggression có nghĩa là gì?

aggression có nghĩa là "sự hung hăng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aggression thuộc cấp độ nào?

aggression là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với aggression không?

Ví dụ: "His sudden aggression surprised everyone." — mang nghĩa "sự hung hăng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI