Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh agenda - chương trình nghị sự

agenda

/əˈdʒɛn.də/

Cơ bản

chương trình nghị sự

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Danh sách các mục sẽ được thảo luận tại một cuộc họp.

    "The agenda for the meeting was sent out in advance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What's on the agenda today?

Hôm nay có những mục gì trong chương trình nghị sự?

I have a packed agenda for the conference.

Tôi có một chương trình nghị sự dày đặc cho hội nghị.

The committee will discuss the new project agenda next week.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

agenda - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어의제, 안건
Englishagenda
简体中文议程
繁體中文議程
日本語議題
Tiếng Việtchương trình nghị sự
Portuguêsagenda
Françaisordre du jour
DeutschTagesordnung
Españolagenda
Монголхэлэлцэх асуудал
Bahasa Indonesiaagenda
Bahasa Melayuagenda
ไทยวาระการประชุม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "agenda"

Câu hỏi thường gặp về agenda

agenda phát âm như thế nào?

agenda được phát âm là [/əˈdʒɛn.də/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

agenda có nghĩa là gì?

agenda có nghĩa là "chương trình nghị sự". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

agenda thuộc cấp độ nào?

agenda là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với agenda không?

Ví dụ: "What's on the agenda today?" — mang nghĩa "chương trình nghị sự".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI