Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh increase - tăng; sự tăng

increase

/ɪnˈkriːs/

Mới bắt đầu

tăng; sự tăng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Trở nên nhiều hơn hoặc làm cho nhiều hơn.

    "Sales increased by 20% this quarter."

Danh từ
  • 1.

    Sự tăng lên của số lượng hoặc mức độ.

    "There was a small increase in our salary."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Sales increased by 20% this quarter.

Doanh số quý này tăng 20%.

There was a small increase in our salary.

Lương của chúng tôi tăng nhẹ.

Drink water to increase your energy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

increase - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어증가하다, 늘리다; 증가
Englishgo up, make larger; growth
简体中文增加;增长
繁體中文增加;增長
日本語増える、増やす;増加
Tiếng Việttăng; sự tăng
Portuguêsaumentar; aumento
Françaisaugmenter ; augmentation
Deutschsteigen, erhöhen; Anstieg
Españolaumentar; aumento
Монголнэмэгдэх; өсөлт
Bahasa Indonesiameningkat, menambah; peningkatan
Bahasa Melayumeningkat, menambah; peningkatan
ไทยเพิ่มขึ้น; การเพิ่ม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "increase"

Câu hỏi thường gặp về increase

increase phát âm như thế nào?

increase được phát âm là [/ɪnˈkriːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

increase có nghĩa là gì?

increase có nghĩa là "tăng; sự tăng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

increase thuộc cấp độ nào?

increase là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với increase không?

Ví dụ: "Sales increased by 20% this quarter." — mang nghĩa "tăng; sự tăng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI