affable
/ˈæf.ə.bəl/
dễ gần
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện thái độ thân thiện và dễ chịu.
"He was a kind and affable man."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was an affable and friendly person.
Anh ấy là một người dễ mến và thân thiện.
The shopkeeper was so affable, making it a pleasure to browse.
Người bán hàng rất dễ mến, khiến việc xem hàng trở nên thích thú.
Her affable demeanor put everyone at ease during the meeting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
affable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "affable"
Câu hỏi thường gặp về affable
affable phát âm như thế nào?
affable được phát âm là [/ˈæf.ə.bəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
affable có nghĩa là gì?
affable có nghĩa là "dễ gần". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
affable thuộc cấp độ nào?
affable là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với affable không?
Ví dụ: "He was an affable and friendly person." — mang nghĩa "dễ gần".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
