aerobics
/əˈɹoʊbɪks/
thể dục nhịp điệu
📚 Nghĩa
- 1.
Một hình thức tập luyện nhằm cải thiện sức bền tim mạch, thường được thực hiện theo nhạc.
"She goes to aerobics class three times a week."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She goes to aerobics class three times a week.
Cô ấy đi học lớp aerobic ba lần một tuần.
Aerobics is a great way to improve your cardiovascular health.
Aerobic là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn.
He decided to try aerobics after his doctor's recommendation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
aerobics - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về aerobics
aerobics phát âm như thế nào?
aerobics được phát âm là [/əˈɹoʊbɪks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
aerobics có nghĩa là gì?
aerobics có nghĩa là "thể dục nhịp điệu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
aerobics thuộc cấp độ nào?
aerobics là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với aerobics không?
Ví dụ: "She goes to aerobics class three times a week." — mang nghĩa "thể dục nhịp điệu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
