Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh adoption - sự nhận nuôi

adoption

/əˈdɒp.ʃən/

Cơ bản

sự nhận nuôi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc sự kiện pháp lý nhận con của người khác và nuôi dưỡng như con ruột.

    "The process of adoption can be complex."

  • 2.

    Hành động tiếp nhận hoặc chấp nhận một thứ gì đó hoặc ai đó.

    "The adoption of new technologies is crucial."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The couple started the adoption process last spring.

Cặp vợ chồng đã bắt đầu thủ tục nhận con nuôi vào mùa xuân năm ngoái.

Adoption gave the orphaned child a loving home.

Việc nhận nuôi mang đến cho đứa trẻ mồ côi một mái ấm đầy yêu thương.

They are celebrating the first anniversary of their daughter's adoption.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

adoption - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어입양
Englishadoption
简体中文收养
繁體中文領養
日本語養子縁組
Tiếng Việtsự nhận nuôi
Portuguêsadoção
Françaisadoption
DeutschAdoption
Españoladopción
Монголгэр бүл болгох
Bahasa Indonesiaadopsi
Bahasa Melayupengambilan anak
ไทยการรับบุตรบุญธรรม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adoption"

Câu hỏi thường gặp về adoption

adoption phát âm như thế nào?

adoption được phát âm là [/əˈdɒp.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

adoption có nghĩa là gì?

adoption có nghĩa là "sự nhận nuôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

adoption thuộc cấp độ nào?

adoption là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với adoption không?

Ví dụ: "The couple started the adoption process last spring." — mang nghĩa "sự nhận nuôi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI