Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh adjust - điều chỉnh

adjust

/əˈdʒʌst/

Cơ bản

điều chỉnh

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    thực hiện những thay đổi nhỏ đối với thứ gì đó để nó chính xác hơn hoặc hoạt động tốt hơn.

    "adjust your posture, adjust the sound, adjust the price"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please adjust your volume.

Vui lòng điều chỉnh âm lượng của bạn.

I need to adjust my schedule to fit the meeting.

Tôi cần điều chỉnh lịch trình của mình để phù hợp với cuộc họp.

The driver adjusted the car's suspension for the rough road.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "adjust" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • and what we want to adjust, what we want to leave with him and what we want to stop him doing and stuff like that.

    Lessons in LEADERSHIP from Jürgen KloppMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

adjust - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어조정하다
Englishadjust
简体中文调整
繁體中文調整
日本語調整する
Tiếng Việtđiều chỉnh
Portuguêsajustar
Françaisajuster
Deutschanpassen
Españolajustar
Монголтохируулах
Bahasa Indonesiamenyesuaikan
Bahasa Melayumenyelaraskan
ไทยปรับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "adjust"

Câu hỏi thường gặp về adjust

adjust phát âm như thế nào?

adjust được phát âm là [/əˈdʒʌst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

adjust có nghĩa là gì?

adjust có nghĩa là "điều chỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

adjust thuộc cấp độ nào?

adjust là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với adjust không?

Ví dụ: "Please adjust your volume." — mang nghĩa "điều chỉnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI